BANCO SANTANDER, S.A. - BRAZIL Danh sách số BIN

BANCO SANTANDER, S.A. - BRAZIL

Khám phá số BIN theo thương hiệu hoặc nhấp trực tiếp vào số BIN trong bảng bên dưới để kiểm tra tất cả các chi tiết có sẵn.

Đây là danh sách 1 Nhãn hiệu chúng tôi thấy chúng được cấp bởi BANCO SANTANDER, S.A. - BRAZIL

Chỉ cần nhấp vào tên thương hiệu bạn muốn để xem chi tiết về số BIN của thương hiệu đó. Hoặc bạn có thể nhấp trực tiếp vào một trong các số BIN trong bảng bên dưới.

Số BIN / IIN Quốc gia Tên nhà phát hành / Ngân hàng Thẻ thương hiệu Loại thẻ Cấp thẻ
402702 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
407302 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
407303 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
407434 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
409308 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
410863 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT GOLD
411050 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
419137 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419138 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419139 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419140 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419141 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419142 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419143 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419144 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419145 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419146 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419148 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT BUSINESS
419190 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
419618 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
419619 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
419620 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
419622 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
419623 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
419624 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
419625 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
419627 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
419628 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
422025 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT GOLD
422048 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
422061 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT PLATINUM
423808 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
423809 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
424305 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
425850 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT INFINITE
429334 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT GOLD
429337 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT PLATINUM
429767 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
430477 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT BUSINESS
430963 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
434482 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
435073 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT PLATINUM
439252 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
439253 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
439254 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
440771 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
440772 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT INFINITE
441061 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
441062 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
441066 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
441067 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
441120 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT GOLD
441122 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
441524 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT PLATINUM
441536 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
445592 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
446864 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT GOLD
448799 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
449196 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
449325 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
450583 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
453066 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT INFINITE
455165 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
455166 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
455168 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
457297 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
457300 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT PLATINUM
457753 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT PLATINUM
457937 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS ENHANCED
457938 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
459091 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
459092 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
459093 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
459094 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
459945 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
459946 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
463312 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
463315 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT INFINITE
465754 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS ENHANCED
467112 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
467113 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
467114 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
469856 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT GOLD
469857 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT GOLD
470076 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
474507 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
474511 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
474512 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
474641 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT INFINITE BUSINESS
475091 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
475092 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
475093 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
476053 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT GOVERNMENT CORPORATE T&E
477043 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT COMMERCIAL MARKETPLACE
477238 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
477239 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT GOLD
477240 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
477241 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
477242 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
477471 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
477472 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
477473 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT GOLD
477474 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
477475 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
478385 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE BUSINESS
480629 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT PLATINUM
480630 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT INFINITE
481135 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
481140 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT PLATINUM
481274 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CLASSIC
485657 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
487427 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
487441 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ DEBIT ELECTRON
487464 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT PLATINUM
489389 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT PLATINUM
489717 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT PURCHASING
489718 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
491514 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
491623 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT BUSINESS
491674 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
491675 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
491676 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
491696 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT CORPORATE T&E
499918 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE
499919 ↗ BRAZIL ↗ BANCO SANTANDER, S.A. VISA ↗ CREDIT SIGNATURE

Bao gồm những công cụ nào?

Bin Check cung cấp nhiều công cụ miễn phí như trình kiểm tra BIN, trình kiểm tra IP / BIN, Định vị địa lý, v.v. Ngoài ra, chúng tôi cung cấp các dịch vụ API có thể được tích hợp dễ dàng.

Trình kiểm tra BIN

Kiểm tra số BIN của thẻ tín dụng và xác minh thông tin quan trọng đó

Trình kiểm tra IP / BIN

Khớp quốc gia của địa chỉ IP với quốc gia của BIN

Tìm kiếm BIN

Tìm kiếm bất kỳ BIN nào sử dụng thương hiệu, quốc gia, ngân hàng, v.v.

Máy tạo thẻ tín dụng

Tạo mẫu thẻ tín dụng để thử nghiệm

Mã hóa địa lý

Định vị bất kỳ địa chỉ nào trên bản đồ bằng cách sử dụng bất kỳ mã ZIP hoặc tên đường phố nào

Điều tra gian lận thẻ tín dụng

Hướng dẫn ngắn gọn để giúp bạn điều tra các giao dịch đáng ngờ.

Khi bạn truy cập hoặc tương tác với các trang web, dịch vụ hoặc công cụ của chúng tôi, chúng tôi hoặc các nhà cung cấp dịch vụ được ủy quyền của chúng tôi có thể sử dụng cookie để lưu trữ thông tin nhằm giúp cung cấp cho bạn trải nghiệm tốt hơn, nhanh hơn và an toàn hơn và cho các mục đích tiếp thị.

Công cụ này chỉ được cung cấp cho mục đích thông tin. Trong khi mọi nỗ lực được thực hiện để cung cấp dữ liệu chính xác, người dùng phải thừa nhận rằng trang web này không chịu bất kỳ trách nhiệm pháp lý nào liên quan đến tính chính xác của nó. Chỉ ngân hàng của bạn mới có thể xác nhận thông tin tài khoản ngân hàng chính xác. Nếu bạn đang thực hiện một khoản thanh toán quan trọng, đây là thời điểm quan trọng, chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với ngân hàng của bạn trước.